Từ điển Anh Việt
"beef cattle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
beef cattle
beef cattle /'bi:f'kætl/
danh từ
trâu bò vỗ béo (để ăn thịt)
trâu bò thịt
Xem thêm:
beef
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
beef cattle
Từ điển WordNet
n.
cattle that are reared for their meat;
beef